百分之八十
—
Gợi nhớ
Từ "百分之八十" (bǎi fēn zhī bā shí) nghĩa là "Tám mươi phần trăm (80%)", ghép bởi: 百 (bǎi): một trăm + 分 (fēn): xu + 之 (zhī): Của + 八 (bā): số tám + 十 (shí): số mười.
Thành phần cấu tạo
百分之八十
Tám mươi phần trăm (80%)
一
白
八
刀
之
十
Phân tích từ 百分之八十
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:Tám mươi phần trăm (80%)
Ví dụ (3)
班上有百分之八十的学生参加了活动。
Trong lớp có 80% học sinh đã tham gia hoạt động.
Eighty percent of students in class joined activity.
商品打折,立省百分之八十。
Hàng hóa giảm giá, tiết kiệm ngay 80%.
Item on sale, saving eighty percent immediately.
我已经完成了工作的百分之八十。
Tôi đã hoàn thành 80% công việc rồi.
I have completed eighty percent of the work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây