洋洋
—
Gợi nhớ
Từ "洋洋" (yáng yáng) mang nghĩa "Mênh mông, bao la, dạt dào", kết hợp bởi 洋 (yáng - dương): "đại dương" + 洋 (yáng - dương): "đại dương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洋: Vùng nước lớn (氵) nuôi dưỡng muôn loài tốt tươi như đàn cừu (羊) trải rộng mênh mông không thấy bờ bến chính là biển cả, đại dương (洋). • Chữ 洋: Vùng nước lớn (氵) nuôi dưỡng muôn loài tốt tươi như đàn cừu (羊) trải rộng mênh mông không thấy bờ bến chính là biển cả, đại dương (洋).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 洋洋
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Mênh mông, bao la, dạt dào
Ví dụ (3)
黄河之水洋洋洒洒,奔流不息。
Nước sông Hoàng Hà mênh mông cuồn cuộn, chảy mãi không ngừng.
The waters of the Yellow River flow vast and mighty, surging endlessly.
拿到了奖状,他得意洋洋地走出了办公室。
Nhận được giấy khen, cậu ấy đắc ý hớn hở bước ra khỏi văn phòng.
Having received the certificate of merit, he walked out of the office looking triumphant.
这篇文章洋洋洒洒上万字,写得非常深刻。
Bài viết này dài dằng dặc cả vạn chữ, viết rất sâu sắc.
This article spans tens of thousands of words in a flowing style and is written with great depth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây