ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
浑浊
húnzhuó
Đục, vẩn đục, không trong suốt
Hán việt: hồn trọc
—

Gợi nhớ

Từ "浑浊" (húnzhuó) mang nghĩa "Đục, vẩn đục, không trong suốt", kết hợp bởi 浑 (hún - hồn): "đục" + 浊 (zhuó - trọc): "Đục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浑: Dòng nước (氵) sau khi cả đoàn quân xe (军) lội qua liền bị khuấy động trở nên đục ngầu, lẫn lộn (浑). • Chữ 浊: Dòng nước trong (氵) khi có đàn côn trùng, sâu bọ (虫) quẫy đạp dưới đáy liền trở nên vẩn đục, lẫn tạp chất (浊).

Thành phần cấu tạo

浑浊
húnzhuó
Đục, vẩn đục, không trong suốt
浑
hún • hồn
đục
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
军
Quân
Quân / âm đọc (bên phải)
浊
zhuó • trọc
Đục
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây