浑浊
—
Gợi nhớ
Từ "浑浊" (húnzhuó) mang nghĩa "Đục, vẩn đục, không trong suốt", kết hợp bởi 浑 (hún - hồn): "đục" + 浊 (zhuó - trọc): "Đục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浑: Dòng nước (氵) sau khi cả đoàn quân xe (军) lội qua liền bị khuấy động trở nên đục ngầu, lẫn lộn (浑). • Chữ 浊: Dòng nước trong (氵) khi có đàn côn trùng, sâu bọ (虫) quẫy đạp dưới đáy liền trở nên vẩn đục, lẫn tạp chất (浊).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 浑浊
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Đục, vẩn đục, không trong suốt
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây