浑身
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "浑身" (húnshēn) mang nghĩa "toàn thân", kết hợp bởi 浑 (hún - hồn): "đục" + 身 (shēn - thân): "thân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浑: Dòng nước (氵) sau khi cả đoàn quân xe (军) lội qua liền bị khuấy động trở nên đục ngầu, lẫn lộn (浑). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 浑身
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / phó từ
Nghĩa:toàn thân, khắp người, cả người, cả mình.
Ví dụ (5)
淋了一场大雨,他浑身都湿透了。
Bị dầm một trận mưa to, anh ấy ướt sũng cả người (toàn thân).
After being caught in a heavy rain, he was soaked through.
听到这个可怕的消息,他吓得浑身发抖。
Nghe được tin tức đáng sợ này, anh ấy sợ đến mức run lẩy bẩy cả người.
Hearing the terrible news, he was trembling all over with fright.
我不小心摔了一跤,弄得浑身是泥。
Tôi không cẩn thận bị ngã một cái, làm cho lấm lem bùn đất khắp người.
I accidentally fell down and got covered in mud.
休息了一晚后,他又觉得浑身是劲了。
Sau khi nghỉ ngơi một đêm, anh ấy lại cảm thấy tràn trề sức lực khắp người.
After a night's rest, he felt full of energy again.
因为感冒,我觉得浑身无力。
Vì bị cảm, tôi cảm thấy toàn thân vô lực (uể oải).
Because of a cold, I feel weak all over.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây