天涯
—
Gợi nhớ
Từ "天涯" (tiān yá) mang nghĩa "Thiên Nhai (chân trời)", kết hợp bởi 天 (tiān - thiên): "ngày" + 涯 (yá - nhai): "bờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 涯: Dòng nước (氵) mênh mông xô vào vách đá dựng đứng (厓), nơi tận cùng của bến bờ và giới hạn chân trời góc bể (涯).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 天涯
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thiên Nhai (chân trời)
Ví dụ (3)
虽远在天涯,我们的心依然相连。
Dù cách xa nơi chân trời, trái tim chúng ta vẫn luôn kết nối.
Though far away at the ends of the earth, our hearts remain connected.
这对游子来说,故乡就像在天涯般遥远。
Đối với người con xa xứ này, quê hương giống như xa tận chân trời.
To a wandering traveler, one's hometown feels as distant as the ends of the earth.
互联网让天涯若比邻,拉近了人与人的距离。
Internet giúp cho chân trời góc bể cũng như ở cạnh bên, thu hẹp khoảng cách giữa người với người.
The Internet makes the ends of the earth feel like next-door neighbors, bringing people closer together.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây