捡拾
—
Gợi nhớ
Từ "捡拾" (jiǎn shí) mang nghĩa "nhặt lên, nhặt nhạnh", kết hợp bởi 捡 (jiǎn - kiểm): "nhặt" + 拾 (shí - thập): "nhặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 捡: Đôi bàn tay (扌) cần mẫn gom góp từng món đồ rơi vãi lại cùng một chỗ (佥) là hành động nhặt, lượm lên (捡). • Chữ 拾: Đưa hai bàn tay (扌) gom góp hợp lại (合) từng món đồ rơi vãi trên đất để nhặt lên và thu thập (拾).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 捡拾
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nhặt lên, nhặt nhạnh
Ví dụ (3)
志愿者们在海滩上捡拾垃圾。
Các tình nguyện viên đang nhặt rác trên bãi biển.
Volunteers were picking up trash on the beach.
那个小男孩在树林里捡拾落叶和干树枝。
Cậu bé đó đang nhặt lá rụng và cành cây khô trong rừng.
That little boy was gathering fallen leaves and dry twigs in the woods.
农民们在麦田里捡拾麦穗。
Các bác nông dân đang nhặt những bông lúa mì trên ruộng lúa mì.
Farmers were gleaning ears of wheat in the wheat field.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây