ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
家居
jiā jū
Đời sống gia đình, ở nhà, đồ nội thất gia đình
Hán việt: gia cư
—

Gợi nhớ

Từ "家居" (jiā jū) mang nghĩa "Đời sống gia đình, ở nhà, đồ nội thất gia đình", kết hợp bởi 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 居 (jū - cư): "Cư trú". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 居: Tấm thân con người (尸) tìm được chốn bình yên vững bền từ thuở xưa (古) để dựng nhà lập nghiệp, gọi là an cư, cư trú (居).

Thành phần cấu tạo

家居
jiā jū
Đời sống gia đình, ở nhà, đồ nội thất gia đình
家
jiā / jie • gia
nhà
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
豕
Bộ Thỉ
Con lợn (heo) / âm đọc (phía dưới)
居
jū • cư
Cư trú
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
古
Cổ
Cổ / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Đời sống gia đình, ở nhà, đồ nội thất gia đình
Ví dụ (3)
tā他zhōumò周末xǐhuan喜欢guò过yì一zhǒng种qīngsōng轻松shūshì舒适de的jiājū家居shēnghuó生活。
Cuối tuần anh ấy thích tận hưởng một cuộc sống gia đình thư thái và thoải mái.
On weekends, he likes to live a relaxed and comfortable life at home.
zhè这jiā家shāngchǎng商场zhuānmén专门xiāoshòu销售gāodàng高档jiājūyòngpǐn家居用品。
Trung tâm thương mại này chuyên bán các đồ dùng nội thất gia đình cao cấp.
This mall specializes in selling high-end home furnishings and household goods.
lǜsèzhíwù绿色植物kěyǐ可以wèi为jiājū家居huánjìng环境zēngtiān增添huólì活力。
Cây xanh có thể tăng thêm sức sống cho không gian sống trong nhà.
Green plants can add vitality to the home environment.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây