家居
—
Gợi nhớ
Từ "家居" (jiā jū) mang nghĩa "Đời sống gia đình, ở nhà, đồ nội thất gia đình", kết hợp bởi 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 居 (jū - cư): "Cư trú". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 居: Tấm thân con người (尸) tìm được chốn bình yên vững bền từ thuở xưa (古) để dựng nhà lập nghiệp, gọi là an cư, cư trú (居).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 家居
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đời sống gia đình, ở nhà, đồ nội thất gia đình
Ví dụ (3)
他周末喜欢过一种轻松舒适的家居生活。
Cuối tuần anh ấy thích tận hưởng một cuộc sống gia đình thư thái và thoải mái.
On weekends, he likes to live a relaxed and comfortable life at home.
这家商场专门销售高档家居用品。
Trung tâm thương mại này chuyên bán các đồ dùng nội thất gia đình cao cấp.
This mall specializes in selling high-end home furnishings and household goods.
绿色植物可以为家居环境增添活力。
Cây xanh có thể tăng thêm sức sống cho không gian sống trong nhà.
Green plants can add vitality to the home environment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây