肺腑
—
Gợi nhớ
Từ "肺腑" (fèi fǔ) mang nghĩa "đáy lòng / tâm can", kết hợp bởi 肺 (fèi - phế): "Phổi" + 腑 (fǔ - phủ): "lục phủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 肺: Cơ quan bằng xương thịt trong lồng ngực (⺼) hoạt động nhịp nhàng không ngừng nghỉ để trao đổi hơi thở nuôi cơ thể là lá phổi (肺). • Chữ 腑: Các cơ quan nội tạng trong cơ thể (月) quy tụ như một dinh phủ (府) nuôi dưỡng sự sống và chứa đựng nỗi niềm tận đáy lòng, lục phủ ngũ tạng (腑).
Thành phần cấu tạo
肺腑
đáy lòng / tâm can
肺
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thịt (bên trái)
巿
Phế
Âm đọc (bên phải)
腑
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Cơ thể, phần thịt nội tạng
府
Chữ Phủ
Nơi chứa đựng trung tâm như dinh phủ
Phân tích từ 肺腑
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đáy lòng / tâm can
Ví dụ (3)
这番话是他肺腑之言,完全是真心实意的。
Những lời này là lời nói từ đáy lòng của anh ấy, hoàn toàn là thật tâm thật ý.
These words come from the bottom of his heart and are completely sincere.
听到朋友的劝告,他感动得深入肺腑。
Nghe lời khuyên của bạn, anh ấy cảm động thấu tâm can.
Hearing his friend's advice, he was deeply moved to the core.
他用歌声表达了对祖国肺腑深处的爱。
Anh ấy dùng tiếng hát để bày tỏ tình yêu sâu thẳm từ đáy lòng đối với tổ quốc.
Through his singing, he expressed his love for his motherland from the depths of his heart.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây