ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
并发
bìngfā
đồng thời xảy ra, biến chứng (y học)
Hán việt: tịnh phát
—

Gợi nhớ

Từ "并发" (bìngfā) mang nghĩa "đồng thời xảy ra, biến chứng (y học)", kết hợp bởi 并 (bìng - tịnh): "Và" + 发 (fā - phát): "gửi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 并: Hai người đứng sát bên nhau (丷) cùng chung tay gánh vác công việc trên một mặt phẳng (开), biểu thị ý gộp lại, cùng với, và (并). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发).

Thành phần cấu tạo

并发
bìngfā
đồng thời xảy ra, biến chứng (y học)
并
bìng • tịnh
Và
并
Giản thể từ 並
Hình hai người đứng cạnh nhau (phồn thể)
发
fā • phát
gửi
发
Giản thể từ 發
Hình cánh cung bắn mũi tên ra ngoài

Định nghĩa (1)

1
Động từ biến chuyển
Nghĩa:đồng thời xảy ra, biến chứng (y học)
Ví dụ (3)
gǎnmào感冒rúguǒ如果zhìliáo治疗bù不jíshí及时,kěnéng可能huì会bìngfā并发fèiyán肺炎。
Cúm nếu không điều trị kịp thời có thể biến chứng sang viêm phổi.
If a cold is not treated in time, it may be complicated by pneumonia.
tángniàobìng糖尿病huànzhě患者róngyì容易bìngfā并发gè各zhǒng种xīnxuèguǎn心血管jíbìng疾病。
Bệnh nhân tiểu đường dễ gặp các biến chứng về tim mạch.
Diabetic patients are prone to developing various cardiovascular complications.
zhè这liǎng两zhǒng种huàxuéfǎnyìng化学反应huì会bìngfā并发,chǎnshēng产生dàliàng大量rèliàng热量。
Hai phản ứng hóa học này sẽ xảy ra đồng thời, tạo ra lượng nhiệt lớn.
These two chemical reactions occur simultaneously, generating a large amount of heat.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây