控油乳液
—
Gợi nhớ
Từ "控油乳液" (kòngyóu rǔyè) mang nghĩa "Sữa dưỡng kiềm dầu", kết hợp bởi 控 (kòng - khống): "kiểm soát" + 油 (yóu - du): "Dầu" + 乳 (rǔ - nhũ): "sữa" + 液 (yè - dịch): "Chất lỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 控: Đưa bàn tay (扌) nắm trọn cả khoảng không (空) trong tầm mắt để điều khiển và kiểm soát mọi việc (控). • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油). • Chữ 乳: Bàn tay người mẹ dịu dàng ấp ủ đứa con thơ (孚) và nuôi lớn con bằng dòng sữa ngọt lành (乚) gợi hình ảnh bầu vú và dòng sữa mẹ (乳). • Chữ 液: Những giọt sương nước (氵) âm thầm đọng lại trong đêm tối (夜) tạo thành dòng nhựa và chất lỏng (液).
Thành phần cấu tạo
控油乳液
Sữa dưỡng kiềm dầu
Phân tích từ 控油乳液
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sữa dưỡng kiềm dầu
Ví dụ (3)
针对大油田肤质,控油乳液在夏季是不可或缺的单品。
Đối với làn da siêu đổ dầu, sữa dưỡng kiềm dầu là sản phẩm không thể thiếu vào mùa hè.
For very oily skin types, an oil-control lotion is an indispensable item in the summer.
这款控油乳液含有水杨酸成分,控油的同时还能预防粉刺。
Sữa dưỡng kiềm dầu này chứa thành phần axit salicylic, vừa kiềm dầu vừa có thể ngăn ngừa mụn cám.
This oil-control lotion contains salicylic acid, which helps prevent comedones while controlling oil.
涂抹控油乳液时,可以着重涂在油脂分泌旺盛的T区。
Khi thoa sữa dưỡng kiềm dầu, có thể thoa tập trung vào vùng chữ T tiết dầu mạnh mẽ.
When applying oil-control lotion, you can focus on the T-zone where oil secretion is heaviest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây