自由活动
—
Gợi nhớ
Từ "自由活动" (zìyóu huódòng) mang nghĩa "Hoạt động tự do", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 由 (yóu - do): "Bởi" + 活 (huó - hoạt): "sống" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 由: Mầm cây non vươn thẳng lên (丨) từ mảnh ruộng màu mỡ (田), chỉ nguồn gốc bắt đầu, nguyên do hoặc bởi vì (由). • Chữ 活: Có dòng nước mát (氵) thấm ướt đầu lưỡi (舌) thì cơ thể mới duy trì được hơi thở, biểu thị sự sống và sinh hoạt linh hoạt (活). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hoạt động tự do
Ví dụ (3)
下午半天是自由活动,我打算去附近的免税店买些护肤品礼物。
Nửa ngày buổi chiều là thời gian hoạt động tự do, tôi dự định đến cửa hàng miễn thuế gần đó mua một ít quà mỹ phẩm dưỡng da.
Half of the afternoon is free time, and I plan to go to a nearby duty-free shop to buy some skincare gifts.
团队游行程中通常会预留出至少半天的自由活动时间。
Trong lịch trình du lịch theo đoàn thường sẽ để dành ra ít nhất một khoảng thời gian dài hoạt động tự do.
Package tour itineraries usually set aside at least half a day of free time.
自由活动期间的安全责任由游客个人承担,请务必注意安全。
Trách nhiệm an toàn trong khoảng thời gian hoạt động tự do do du khách tự chịu trách nhiệm, vui lòng hết sức chú ý an toàn.
Tourists are personally responsible for their own safety during free time, so please be sure to stay safe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây