ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
自由活动
zìyóu huódòng
Hoạt động tự do
Hán việt: tự do hoạt động
—

Gợi nhớ

Từ "自由活动" (zìyóu huódòng) mang nghĩa "Hoạt động tự do", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 由 (yóu - do): "Bởi" + 活 (huó - hoạt): "sống" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 由: Mầm cây non vươn thẳng lên (丨) từ mảnh ruộng màu mỡ (田), chỉ nguồn gốc bắt đầu, nguyên do hoặc bởi vì (由). • Chữ 活: Có dòng nước mát (氵) thấm ướt đầu lưỡi (舌) thì cơ thể mới duy trì được hơi thở, biểu thị sự sống và sinh hoạt linh hoạt (活). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).

Thành phần cấu tạo

自由活动
zìyóu huódòng
Hoạt động tự do
自
zì • tự
Tự bản thân
自
Bộ Tự
Hình cái mũi (người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi')
由
yóu • do
Bởi
田
Bộ Điền
Ruộng (phần chính)
丨
Bộ Cổn
Nét thẳng xuyên qua (phía dưới)
活
huó • hoạt
sống
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
舌
Thiệt
Cái lưỡi / âm đọc (nằm bên phải)
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hoạt động tự do
Ví dụ (3)
xiàwǔ下午bàntiān半天shì是zìyóu自由huódòng活动,wǒ我dǎsuan打算qù去fùjìn附近de的miǎnshuìdiàn免税店mǎi买xiē些hùfūpǐn护肤品lǐwù礼物。
Nửa ngày buổi chiều là thời gian hoạt động tự do, tôi dự định đến cửa hàng miễn thuế gần đó mua một ít quà mỹ phẩm dưỡng da.
Half of the afternoon is free time, and I plan to go to a nearby duty-free shop to buy some skincare gifts.
tuánduì团队yóu游xíngchéng行程zhōng中tōngcháng通常huì会yùliú预留chū出zhìshǎo至少bàntiān半天de的zìyóu自由huódòng活动shíjiān时间。
Trong lịch trình du lịch theo đoàn thường sẽ để dành ra ít nhất một khoảng thời gian dài hoạt động tự do.
Package tour itineraries usually set aside at least half a day of free time.
zìyóu自由huódòng活动qījiān期间de的ānquán安全zérèn责任yóu由yóukè游客gè个rén人chéngdān承担,qǐng请wùbì务必zhùyì注意ānquán安全。
Trách nhiệm an toàn trong khoảng thời gian hoạt động tự do do du khách tự chịu trách nhiệm, vui lòng hết sức chú ý an toàn.
Tourists are personally responsible for their own safety during free time, so please be sure to stay safe.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây