代码
—
Gợi nhớ
Từ "代码" (dàimǎ) mang nghĩa "Mã nguồn / Mã code", kết hợp bởi 代 (dài - đại): "thế hệ" + 码 (mǎ - mã): "mã số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代. • Chữ 码: Những viên đá (石) được khắc ký hiệu hình con ngựa (马) thời xưa dùng để đánh dấu số đếm và mật hiệu, con mã (码).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 代码
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mã nguồn / Mã code
Ví dụ (3)
程序员正在对新开发的系统代码进行重构,以提高运行效率。
Lập trình viên đang tái cấu trúc mã nguồn của hệ thống mới phát triển để nâng cao hiệu suất vận hành.
The programmer is refactoring the newly developed system code to improve execution efficiency.
提交代码之前,我们必须运行静态测试工具以检查潜在漏洞。
Trước khi commit code, chúng ta phải chạy các công cụ kiểm thử tĩnh để kiểm tra các lỗ hổng tiềm ẩn.
Before committing code, we must run static analysis tools to check for potential vulnerabilities.
这段开源代码写得非常优雅,非常适合初学者学习。
Đoạn mã nguồn mở này được viết rất thanh lịch, rất phù hợp cho người mới bắt đầu học tập.
This piece of open-source code is written very elegantly and is ideal for beginners to study.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây