水产品
—
Gợi nhớ
Từ "水产品" (shuǐchǎnpǐn) mang nghĩa "thủy sản", kết hợp bởi 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 水产品
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thủy sản
Ví dụ (2)
港口附近的市集上海鲜和水产品非常丰富,而且价格便宜。
Chợ ở gần bến cảng có hải sản và các mặt hàng thủy sản rất phong phú, hơn nữa giá cả lại rẻ.
The market near the port has a wide variety of seafood and aquatic products at low prices.
该地区主要出口鱼、虾等各种优质水产品。
Khu vực này chủ yếu xuất khẩu các loại thủy sản chất lượng cao như cá, tôm.
This region mainly exports various high-quality aquatic products such as fish and shrimp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây