双边贸易
—
Gợi nhớ
Từ "双边贸易" (shuāngbiān màoyì) mang nghĩa "Thương mại song phương", kết hợp bởi 双 (shuāng - song): "Đôi" + 边 (biān - biên): "phía" + 贸 (mào - mậu): "Thương mại" + 易 (yì - dị): "dễ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 双: Hai bàn tay (又) đặt sóng đôi bên nhau cùng làm việc ăn ý tạo thành một cặp, một đôi hoàn chỉnh (双). • Chữ 边: Đem sức lực (力) sải bước dọc theo con đường (辶) men sát rìa ngoài để đi về một phía, một bên (边). • Chữ 贸: Ngay từ giờ Mão buổi sớm (卯), thương nhân đã mở cửa đem tiền bạc và hàng hóa (贝) ra trao đổi, tạo nên hoạt động buôn bán, thương mại (贸). • Chữ 易: Ánh mặt trời (日) đổi hướng chiếu rọi muôn vật (勿) theo từng khắc trong ngày, khiến cảnh sắc thiên nhiên biến đổi thật dễ dàng (易).
Thành phần cấu tạo
双边贸易
Thương mại song phương
Phân tích từ 双边贸易
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thương mại song phương
Ví dụ (3)
外贸部正在核对双边贸易。
Phòng ngoại thương đang đối chiếu thương mại song phương.
The foreign trade department is verifying the bilateral trade details.
双边贸易会影响订单执行。
Thương mại song phương sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
Bilateral trade will affect order execution.
客户要求提供双边贸易。
Khách hàng yêu cầu cung cấp thương mại song phương.
The client requested the bilateral trade information.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây