自由贸易
—
Gợi nhớ
Từ "自由贸易" (zìyóu màoyì) nghĩa là "Thương mại tự do", ghép bởi: 自 (zì): Tự bản thân + 由 (yóu): Bởi + 贸 (mào): Thương mại + 易 (yì): dễ.
Thành phần cấu tạo
自由贸易
Thương mại tự do
自
田
丨
卯
贝
日
Phân tích từ 自由贸易
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thương mại tự do
Ví dụ (3)
外贸部正在核对自由贸易。
Phòng ngoại thương đang đối chiếu thương mại tự do.
The foreign trade department is verifying free trade details.
自由贸易会影响订单执行。
Thương mại tự do sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
Free trade will affect order execution.
客户要求提供自由贸易。
Khách hàng yêu cầu cung cấp thương mại tự do.
The client requested free trade terms.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây