营运资金
—
Gợi nhớ
Từ "营运资金" (yíngyùn zījīn) mang nghĩa "Vốn lưu động", kết hợp bởi 营 (yíng - doanh): "doanh trại" + 运 (yùn - vận): "vận chuyển" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 营: Dưới mái lều cỏ (艹) trùm kín (冖) có những dãy phòng nối tiếp nhau (吕) của khu doanh trại và nơi kinh doanh (营). • Chữ 运: Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 营运资金
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vốn lưu động
Ví dụ (3)
表格里记录了营运资金。
Trong biểu mẫu đã ghi vốn lưu động.
Working capital is recorded in the form.
请确认营运资金是否正确。
Hãy xác nhận vốn lưu động có đúng không.
Please confirm whether the working capital is correct.
营运资金需要单独说明。
Vốn lưu động cần được giải thích riêng.
Working capital requires a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây