ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
营运资金
yíngyùn zījīn
Vốn lưu động
Hán việt: doanh vận tư kim
—

Gợi nhớ

Từ "营运资金" (yíngyùn zījīn) mang nghĩa "Vốn lưu động", kết hợp bởi 营 (yíng - doanh): "doanh trại" + 运 (yùn - vận): "vận chuyển" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 营: Dưới mái lều cỏ (艹) trùm kín (冖) có những dãy phòng nối tiếp nhau (吕) của khu doanh trại và nơi kinh doanh (营). • Chữ 运: Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金).

Thành phần cấu tạo

营运资金
yíngyùn zījīn
Vốn lưu động
营
yíng • doanh
doanh trại
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía trên)
吕
Lữ
Lữ / âm đọc (phía dưới)
运
yùn • vận
vận chuyển
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
云
Vân
Mây / âm đọc (phía trên)
资
zī • tư
Tài nguyên
次
Thứ
Thứ / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)
金
jīn • kim
Kim loại nói chung
金
Bộ Kim
Hình hai cục vàng chôn dưới đất

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Vốn lưu động
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了yíngyùn营运zījīn资金。
Trong biểu mẫu đã ghi vốn lưu động.
Working capital is recorded in the form.
qǐng请quèrèn确认yíngyùn营运zījīn资金shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận vốn lưu động có đúng không.
Please confirm whether the working capital is correct.
yíngyùn营运zījīn资金xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Vốn lưu động cần được giải thích riêng.
Working capital requires a separate explanation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây