ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
损益
sǔnyì
lãi lỗ, lời lỗ
Hán việt: tổn ích
—

Gợi nhớ

Từ "损益" (sǔnyì) mang nghĩa "lãi lỗ, lời lỗ", kết hợp bởi 损 (sǔn - tổn): "Hại" + 益 (yì - ích): "Lợi ích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 损: Dùng tay (扌) làm hao hụt số lượng thành viên (员) hay của cải chung sẽ gây ra sự thiệt hại, tổn thất (损). • Chữ 益: Dòng nước mát (水) dâng đầy tràn trên chiếc bát đựng (皿) tượng trưng cho của cải dồi dào, mang lại nhiều lợi ích, thêm vào (益).

Thành phần cấu tạo

损益
sǔnyì
lãi lỗ, lời lỗ
损
sǔn • tổn
Hại
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
员
Chữ Viên
thành viên, người / âm đọc (bên phải)
益
yì • ích
Lợi ích
水
Bộ Thủy
Nước, dòng nước (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ đựng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:lãi lỗ, lời lỗ
Ví dụ (3)
cáiwùbù财务部zhèngzài正在héduì核对sǔnyì损益。
Phòng tài vụ đang đối chiếu lãi lỗ (lời lỗ).
The finance department is verifying the profit and loss.
bàobiǎo报表lǐ里xūyào需要lièchū列出sǔnyì损益。
Trong báo cáo cần liệt kê lãi lỗ (lời lỗ).
Profit and loss must be listed in the financial statement.
sǔnyì损益xūyào需要jīnglǐ经理quèrèn确认。
Lãi lỗ (lời lỗ) cần quản lý xác nhận.
Profit and loss must be confirmed by the manager.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây