损益
—
Gợi nhớ
Từ "损益" (sǔnyì) mang nghĩa "lãi lỗ, lời lỗ", kết hợp bởi 损 (sǔn - tổn): "Hại" + 益 (yì - ích): "Lợi ích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 损: Dùng tay (扌) làm hao hụt số lượng thành viên (员) hay của cải chung sẽ gây ra sự thiệt hại, tổn thất (损). • Chữ 益: Dòng nước mát (水) dâng đầy tràn trên chiếc bát đựng (皿) tượng trưng cho của cải dồi dào, mang lại nhiều lợi ích, thêm vào (益).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 损益
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lãi lỗ, lời lỗ
Ví dụ (3)
财务部正在核对损益。
Phòng tài vụ đang đối chiếu lãi lỗ (lời lỗ).
The finance department is verifying the profit and loss.
报表里需要列出损益。
Trong báo cáo cần liệt kê lãi lỗ (lời lỗ).
Profit and loss must be listed in the financial statement.
损益需要经理确认。
Lãi lỗ (lời lỗ) cần quản lý xác nhận.
Profit and loss must be confirmed by the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây