记录表
—
Gợi nhớ
Từ "记录表" (jìlù biǎo) mang nghĩa "Bảng ghi chép", kết hợp bởi 记 (jì - ký): "Nhớ" + 录 (lù - lục): "ghi chép" + 表 (biǎo - biểu): "Đồng hồ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记). • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录). • Chữ 表: Lớp áo khoác bên ngoài (衣) cùng những vạch khắc ngay ngắn phía trên (龶) dùng để thể hiện ra bề ngoài hoặc làm chiếc đồng hồ đeo tay (表).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 记录表
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảng ghi chép
Ví dụ (3)
表格里记录了记录表。
Trong biểu mẫu đã ghi bảng ghi chép.
The log sheet is recorded in the form.
请确认记录表是否正确。
Hãy xác nhận bảng ghi chép có đúng không.
Please confirm whether the log sheet is accurate.
记录表需要单独说明。
Bảng ghi chép cần được giải thích riêng.
The log sheet requires a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây