就是说
—
Gợi nhớ
Từ "就是说" (jiùshì shuō) mang nghĩa "tức là, nói cách khác", kết hợp bởi 就 (jiù - tựu): "đã" + 是 (shì - thị): "là" + 说 (shuō / shuì / yuè - thuyết): "nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 就: Vừa đặt chân tới chốn kinh đô phồn hoa (京) đầy vẻ đặc biệt khác thường (尤) thì công việc lớn lập tức bắt đầu ngay, chính là lúc này (就). • Chữ 是: Dưới ánh mặt trời (日) rọi sáng, từng bước chân (疋) đều hiện ra ngay thẳng rõ ràng, khẳng định điều đúng đắn, phải, là (是). • Chữ 说: Dùng lời nói (讠) để bày tỏ niềm vui và trao đổi (兑) tâm tư với mọi người xung quanh chính là hành động nói, phát biểu (说).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 就是说
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:tức là, nói cách khác
Ví dụ (3)
明天放假,就是说不用上课。
Ngày mai nghỉ, tức là không cần đi học.
Tomorrow is a holiday, which means there are no classes.
他说会迟到,就是说我们要等。
Anh ấy nói sẽ đến muộn, tức là chúng ta phải đợi.
He said he would be late, which means we have to wait.
价格含税,就是说不用再加钱。
Giá đã gồm thuế, nói cách khác không cần thêm tiền nữa.
The price includes tax, meaning there is no extra charge.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây