ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
就是说
jiùshì shuō
tức là, nói cách khác
Hán việt: tựu thị thuyết
—

Gợi nhớ

Từ "就是说" (jiùshì shuō) mang nghĩa "tức là, nói cách khác", kết hợp bởi 就 (jiù - tựu): "đã" + 是 (shì - thị): "là" + 说 (shuō / shuì / yuè - thuyết): "nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 就: Vừa đặt chân tới chốn kinh đô phồn hoa (京) đầy vẻ đặc biệt khác thường (尤) thì công việc lớn lập tức bắt đầu ngay, chính là lúc này (就). • Chữ 是: Dưới ánh mặt trời (日) rọi sáng, từng bước chân (疋) đều hiện ra ngay thẳng rõ ràng, khẳng định điều đúng đắn, phải, là (是). • Chữ 说: Dùng lời nói (讠) để bày tỏ niềm vui và trao đổi (兑) tâm tư với mọi người xung quanh chính là hành động nói, phát biểu (说).

Thành phần cấu tạo

就是说
jiùshì shuō
tức là, nói cách khác
就
jiù • tựu
đã
京
Kinh
Kinh đô, nơi cao (nằm bên trái)
尤
Vưu
Đặc biệt / âm đọc (nằm bên phải)
是
shì • thị
là
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày (nằm phía trên)
疋
Bộ Sơ
Bước chân, đi thẳng (nằm phía dưới)
说
shuō / shuì / yuè • thuyết
nói
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn ngữ (nằm bên trái)
兑
Đoài
Trao đổi, vui vẻ (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:tức là, nói cách khác
Ví dụ (3)
míngtiān明天fàngjià放假,jiù就shì是shuō说búyòng不用shàngkè上课。
Ngày mai nghỉ, tức là không cần đi học.
Tomorrow is a holiday, which means there are no classes.
tā他shuō说huì会chídào迟到,jiù就shì是shuō说wǒmen我们yào要děng等。
Anh ấy nói sẽ đến muộn, tức là chúng ta phải đợi.
He said he would be late, which means we have to wait.
jiàgé价格hán含shuì税,jiù就shì是shuō说búyòng不用zài再jiā加qián钱。
Giá đã gồm thuế, nói cách khác không cần thêm tiền nữa.
The price includes tax, meaning there is no extra charge.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây