损害
—
Gợi nhớ
Từ "损害" (sǔnhài) mang nghĩa "làm tổn hại, gây thiệt hại", kết hợp bởi 损 (sǔn - tổn): "Hại" + 害 (hài - hại): "làm hại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 损: Dùng tay (扌) làm hao hụt số lượng thành viên (员) hay của cải chung sẽ gây ra sự thiệt hại, tổn thất (损). • Chữ 害: Dưới mái nhà (宀) đang yên ấm mà có kẻ cầm cành gậy (丰) buông lời cay độc từ cái miệng (口) thì ắt sẽ gây ra tai họa, làm hại người khác (害).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 损害
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm tổn hại, gây thiệt hại
Ví dụ (3)
吸烟会损害健康。
Hút thuốc sẽ làm tổn hại sức khỏe.
Smoking harms your health.
谣言损害了公司的形象。
Tin đồn đã gây thiệt hại cho hình ảnh công ty.
The rumors damaged the company's image.
这种行为会损害公共利益。
Hành vi này sẽ làm hại lợi ích công cộng.
This behavior will harm the public interest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây