ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
损害
sǔnhài
làm tổn hại, gây thiệt hại
Hán việt: tổn hại
—

Gợi nhớ

Từ "损害" (sǔnhài) mang nghĩa "làm tổn hại, gây thiệt hại", kết hợp bởi 损 (sǔn - tổn): "Hại" + 害 (hài - hại): "làm hại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 损: Dùng tay (扌) làm hao hụt số lượng thành viên (员) hay của cải chung sẽ gây ra sự thiệt hại, tổn thất (损). • Chữ 害: Dưới mái nhà (宀) đang yên ấm mà có kẻ cầm cành gậy (丰) buông lời cay độc từ cái miệng (口) thì ắt sẽ gây ra tai họa, làm hại người khác (害).

Thành phần cấu tạo

损害
sǔnhài
làm tổn hại, gây thiệt hại
损
sǔn • tổn
Hại
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
员
Chữ Viên
thành viên, người / âm đọc (bên phải)
害
hài • hại
làm hại
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
丰
Giản thể từ 豐
Hình cây có cành lá sum suê (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:làm tổn hại, gây thiệt hại
Ví dụ (3)
xīyān吸烟huì会sǔnhài损害jiànkāng健康。
Hút thuốc sẽ làm tổn hại sức khỏe.
Smoking harms your health.
yáoyán谣言sǔnhài损害le了gōngsī公司de的xíngxiàng形象。
Tin đồn đã gây thiệt hại cho hình ảnh công ty.
The rumors damaged the company's image.
zhè这zhǒng种xíngwéi行为huì会sǔnhài损害gōnggòng公共lìyì利益。
Hành vi này sẽ làm hại lợi ích công cộng.
This behavior will harm the public interest.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây