ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
皮鞋
píxié
giày da
Hán việt: bì hài
—

Gợi nhớ

Từ "皮鞋" (píxié) mang nghĩa "giày da", kết hợp bởi 皮 (pí - bì): "Da" + 鞋 (xié - hài): "giày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 皮: Bàn tay (又) cầm dụng cụ khéo léo tách lớp vỏ bọc bên ngoài thân thú phơi trên vách đá, tạo nên chữ chỉ lớp da, vỏ (皮). • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋).

Thành phần cấu tạo

皮鞋
píxié
giày da
皮
pí • bì
Da
皮
Bộ Bì
Hình bàn tay lột da thú
鞋
xié • hài
giày
革
Bộ Cách
Da thuộc (nằm bên trái)
圭
Khuê
Viên ngọc / âm đọc (nằm bên phải)

Phân tích từ 皮鞋

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:giày da
Ví dụ (3)
tā他chuān穿zhe着yì一shuāng双hēi黑píxié皮鞋。
Anh ấy mang một đôi giày da màu đen.
He is wearing a pair of black leather shoes.
zhè这shuāng双píxié皮鞋xūyào需要cā擦yì一cā擦。
Đôi giày da này cần lau một chút.
This pair of leather shoes needs a polish.
píxié皮鞋bú不shìhé适合zài在yǔtiān雨天chuān穿。
Giày da không phù hợp để mang ngày mưa.
Leather shoes are not suitable for wearing on rainy days.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây