皮鞋
—
Gợi nhớ
Từ "皮鞋" (píxié) mang nghĩa "giày da", kết hợp bởi 皮 (pí - bì): "Da" + 鞋 (xié - hài): "giày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 皮: Bàn tay (又) cầm dụng cụ khéo léo tách lớp vỏ bọc bên ngoài thân thú phơi trên vách đá, tạo nên chữ chỉ lớp da, vỏ (皮). • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋).
Thành phần cấu tạo
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giày da
Ví dụ (3)
他穿着一双黑皮鞋。
Anh ấy mang một đôi giày da màu đen.
He is wearing a pair of black leather shoes.
这双皮鞋需要擦一擦。
Đôi giày da này cần lau một chút.
This pair of leather shoes needs a polish.
皮鞋不适合在雨天穿。
Giày da không phù hợp để mang ngày mưa.
Leather shoes are not suitable for wearing on rainy days.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây