买卖
—
Gợi nhớ
Từ "买卖" (mǎimài) mang nghĩa "buôn bán; giao dịch", kết hợp bởi 买 (mǎi - mãi): "mua" + 卖 (mài - mại): "bán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 买: Đưa tay ngoắc lấy (乛) món hàng đứng đầu danh sách (头) ngoài chợ rồi trả tiền mang về nhà chính là đi mua, sắm sửa (买). • Chữ 卖: Mua hàng về (买) rồi bày ra chợ phân phối đi mười phương (十) để trao đổi kiếm lời gọi là bán, bán hàng (卖).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 买卖
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:buôn bán; giao dịch
Ví dụ (3)
这是一笔小买卖。
Đây là một giao dịch nhỏ.
This is a small business deal.
他家做水果买卖。
Gia đình anh ấy buôn bán trái cây.
His family is in the fruit business.
买卖双方已经签了合同。
Hai bên giao dịch đã ký hợp đồng.
Both the buyer and the seller have signed the contract.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây