ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
处罚
chǔfá
xử phạt, trừng phạt
Hán việt: xử phạt
—

Gợi nhớ

Từ "处罚" (chǔfá) mang nghĩa "xử phạt, trừng phạt", kết hợp bởi 处 (chù / chǔ - xứ): "nơi" + 罚 (fá - phạt): "phạt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 处: Bước chân đi bộ đường xa (夂) mỏi gối liền tìm đến chiếc ghế nhỏ (几) để dừng chân nghỉ ngơi tại một nơi, chỗ ở (处). • Chữ 罚: Pháp luật giăng lưới (罒) bắt kẻ có tội, dùng lời lẽ (讠) luận tội và lưỡi đao (刂) nghiêm trị chính là sự xử phạt, trừng phạt (罚).

Thành phần cấu tạo

处罚
chǔfá
xử phạt, trừng phạt
处
chù / chǔ • xứ
nơi
夂
Bộ Trĩ
Đi chậm (phía trên)
几
Kỷ
Cái ghế (phía dưới)
罚
fá • phạt
phạt
罒
Bộ Võng
Lưới, bẫy (phía trên)
言
Bộ Ngôn (biến thể)
Lời nói (phía dưới bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (phía dưới bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:xử phạt, trừng phạt
Ví dụ (3)
xuéxiào学校chǔfá处罚le了chídào迟到de的xuésheng学生。
Nhà trường xử phạt học sinh đến muộn.
The school punished the students who were late.
wéifǎn违反guīdìng规定huì会shòudào受到chǔfá处罚。
Vi phạm quy định sẽ bị xử phạt.
Violating the rules will result in punishment.
sījī司机yīnwèi因为chāosù超速bèi被chǔfá处罚。
Tài xế bị phạt vì chạy quá tốc độ.
The driver was penalized for speeding.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây