处罚
—
Gợi nhớ
Từ "处罚" (chǔfá) mang nghĩa "xử phạt, trừng phạt", kết hợp bởi 处 (chù / chǔ - xứ): "nơi" + 罚 (fá - phạt): "phạt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 处: Bước chân đi bộ đường xa (夂) mỏi gối liền tìm đến chiếc ghế nhỏ (几) để dừng chân nghỉ ngơi tại một nơi, chỗ ở (处). • Chữ 罚: Pháp luật giăng lưới (罒) bắt kẻ có tội, dùng lời lẽ (讠) luận tội và lưỡi đao (刂) nghiêm trị chính là sự xử phạt, trừng phạt (罚).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 处罚
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xử phạt, trừng phạt
Ví dụ (3)
学校处罚了迟到的学生。
Nhà trường xử phạt học sinh đến muộn.
The school punished the students who were late.
违反规定会受到处罚。
Vi phạm quy định sẽ bị xử phạt.
Violating the rules will result in punishment.
司机因为超速被处罚。
Tài xế bị phạt vì chạy quá tốc độ.
The driver was penalized for speeding.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây