小组
—
Gợi nhớ
Từ "小组" (xiǎozǔ) mang nghĩa "nhóm", kết hợp bởi 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 组 (zǔ - tổ): "nhóm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 组: Dùng những sợi tơ bền chắc (纟) xếp chồng và đan kết lại với nhau (且) một cách ngăn nắp, tạo thành một tổ chức, đội nhóm (组).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 小组
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhóm
Ví dụ (3)
老师把全班分成四个小组。
Giáo viên chia cả lớp thành bốn nhóm nhỏ.
The teacher divided the whole class into four small groups.
我们小组负责做海报。
Nhóm nhỏ của chúng tôi phụ trách làm poster.
Our group is in charge of making the poster.
小组讨论结束后,每组要汇报结果。
Sau khi thảo luận nhóm kết thúc, mỗi nhóm phải báo cáo kết quả.
After the group discussion ends, each group must report the results.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây