ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
玩儿
wánr
chơi
Hán việt: ngoạn nhi
—

Gợi nhớ

Từ "玩儿" (wánr) mang nghĩa "chơi", kết hợp bởi 玩 (wán - ngoạn): "chơi" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 玩: Cầm viên ngọc quý (王) trên tay ngắm nghía, xoay tròn từ đầu đến cuối (元) đầy thích thú gợi cảnh vui chơi, giải trí (玩). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).

Thành phần cấu tạo

玩儿
wánr
chơi
玩
wán • ngoạn
chơi
王
Bộ Vương (Ngọc)
Ngọc, đồ quý (nằm bên trái)
元
Nguyên
Đầu tiên, ban đầu / âm đọc (nằm bên phải)
儿
ér • nhi
trẻ con
儿
Bộ Nhân (chân)
Hình hai chân người bước đi

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:chơi
Ví dụ (3)
zhōumò周末wǒmen我们yìqǐ一起qù去gōngyuán公园wánr玩儿。
Cuối tuần chúng tôi cùng đi công viên chơi.
Let's go to the park to hang out together this weekend.
xiǎo小péngyou朋友men们zài在yuànzi院子lǐ里wánr玩儿de得hěn很kāixīn开心。
Các bạn nhỏ chơi trong sân rất vui.
The children are having a great time playing in the yard.
zuò做wán完zuòyè作业yǐhòu以后,tā他cái才néng能wánr玩儿。
Sau khi làm xong bài tập, cậu ấy mới được chơi.
He can only play after finishing his homework.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây