玩儿
—
Gợi nhớ
Từ "玩儿" (wánr) mang nghĩa "chơi", kết hợp bởi 玩 (wán - ngoạn): "chơi" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 玩: Cầm viên ngọc quý (王) trên tay ngắm nghía, xoay tròn từ đầu đến cuối (元) đầy thích thú gợi cảnh vui chơi, giải trí (玩). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 玩儿
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chơi
Ví dụ (3)
周末我们一起去公园玩儿。
Cuối tuần chúng tôi cùng đi công viên chơi.
Let's go to the park to hang out together this weekend.
小朋友们在院子里玩儿得很开心。
Các bạn nhỏ chơi trong sân rất vui.
The children are having a great time playing in the yard.
做完作业以后,他才能玩儿。
Sau khi làm xong bài tập, cậu ấy mới được chơi.
He can only play after finishing his homework.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây