ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
薪资水平
Xīnzī shuǐpíng
Mức lương
Hán việt: tân tư thủy bình
—

Gợi nhớ

Từ "薪资水平" (Xīnzī shuǐpíng) mang nghĩa "Mức lương", kết hợp bởi 薪 (xīn - tân): "Lương" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 平 (píng - bình): "bằng phẳng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 薪: Những bó cỏ củi (艹) mới đốn về (新) ngày xưa được dùng để trả công hàng tháng cho người làm gọi là tiền lương (薪). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平).

Thành phần cấu tạo

薪资水平
Xīnzī shuǐpíng
Mức lương
薪
xīn • tân
Lương
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
新
Tân
Mới / âm đọc (phía dưới)
资
zī • tư
Tài nguyên
次
Thứ
Thứ / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)
水
shuǐ • thủy
Nước
水
Bộ Thủy
Hình dòng nước chảy, nét giữa là dòng chính, hai bên là tia nước bắn
平
píng • bình
bằng phẳng
干
Can
Cân bằng (phía trong)
丷
Bát (biến thể)
Hai bên (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Mức lương
Ví dụ (3)
zhè这gè个gǎngwèi岗位de的xīnzī薪资shuǐpíng水平gāoyú高于shìchǎng市场píngjūn平均zhí值。
Mức lương của vị trí này cao hơn trung bình thị trường.
The salary level for this position is above the market average.
xīnzī薪资shuǐpíng水平huì会yǐngxiǎng影响hòuxuǎnrén候选人de的rùzhí入职yìyuàn意愿。
Mức lương sẽ ảnh hưởng đến ý định nhận việc của ứng viên.
The salary level affects a candidate's willingness to join the company.
gōngsī公司měinián每年dōu都huì会pínggū评估hángyè行业xīnzī薪资shuǐpíng水平。
Công ty hằng năm đều đánh giá mức lương trong ngành.
The company evaluates industry salary levels every year.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây