薪资水平
—
Gợi nhớ
Từ "薪资水平" (Xīnzī shuǐpíng) mang nghĩa "Mức lương", kết hợp bởi 薪 (xīn - tân): "Lương" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 平 (píng - bình): "bằng phẳng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 薪: Những bó cỏ củi (艹) mới đốn về (新) ngày xưa được dùng để trả công hàng tháng cho người làm gọi là tiền lương (薪). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 薪资水平
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mức lương
Ví dụ (3)
这个岗位的薪资水平高于市场平均值。
Mức lương của vị trí này cao hơn trung bình thị trường.
The salary level for this position is above the market average.
薪资水平会影响候选人的入职意愿。
Mức lương sẽ ảnh hưởng đến ý định nhận việc của ứng viên.
The salary level affects a candidate's willingness to join the company.
公司每年都会评估行业薪资水平。
Công ty hằng năm đều đánh giá mức lương trong ngành.
The company evaluates industry salary levels every year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây