ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
乳液
Rǔyè
Sữa dưỡng da
Hán việt: nhũ dịch
—

Gợi nhớ

Từ "乳液" (Rǔyè) mang nghĩa "Sữa dưỡng da", kết hợp bởi 乳 (rǔ - nhũ): "sữa" + 液 (yè - dịch): "Chất lỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乳: Bàn tay người mẹ dịu dàng ấp ủ đứa con thơ (孚) và nuôi lớn con bằng dòng sữa ngọt lành (乚) gợi hình ảnh bầu vú và dòng sữa mẹ (乳). • Chữ 液: Những giọt sương nước (氵) âm thầm đọng lại trong đêm tối (夜) tạo thành dòng nhựa và chất lỏng (液).

Thành phần cấu tạo

乳液
Rǔyè
Sữa dưỡng da
乳
rǔ • nhũ
sữa
孚
Chữ Phu
Bàn tay mẹ ấp ủ đứa con nhỏ (bên trái)
乚
Bộ Ất
Dòng sữa ngọt ngào nuôi dưỡng (bên phải)
液
yè • dịch
Chất lỏng
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
夜
Chữ Dạ
đêm / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sữa dưỡng da
Ví dụ (2)
xiàtiān夏天tiānqì天气rè热,yòng用rǔyè乳液dàitì代替miànshuāng面霜huì会gèngjiā更加qīngshuǎng清爽。
Mùa hè thời tiết nóng, dùng sữa dưỡng da thay thế cho kem dưỡng sẽ mát mẻ, thông thoáng hơn.
In the hot summer weather, using lotion instead of face cream feels much more refreshing.
túmǒ涂抹rǔyè乳液shí时yào要pèihé配合qīngqīng轻轻ànmó按摩,yǐ以cùjìn促进pífū皮肤xīshōu吸收。
Khi thoa sữa dưỡng da cần kết hợp massage nhẹ nhàng để thúc đẩy da hấp thụ.
Massage gently when applying lotion to help the skin absorb it.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây