乳液
—
Gợi nhớ
Từ "乳液" (Rǔyè) mang nghĩa "Sữa dưỡng da", kết hợp bởi 乳 (rǔ - nhũ): "sữa" + 液 (yè - dịch): "Chất lỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乳: Bàn tay người mẹ dịu dàng ấp ủ đứa con thơ (孚) và nuôi lớn con bằng dòng sữa ngọt lành (乚) gợi hình ảnh bầu vú và dòng sữa mẹ (乳). • Chữ 液: Những giọt sương nước (氵) âm thầm đọng lại trong đêm tối (夜) tạo thành dòng nhựa và chất lỏng (液).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 乳液
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sữa dưỡng da
Ví dụ (2)
夏天天气热,用乳液代替面霜会更加清爽。
Mùa hè thời tiết nóng, dùng sữa dưỡng da thay thế cho kem dưỡng sẽ mát mẻ, thông thoáng hơn.
In the hot summer weather, using lotion instead of face cream feels much more refreshing.
涂抹乳液时要配合轻轻按摩,以促进皮肤吸收。
Khi thoa sữa dưỡng da cần kết hợp massage nhẹ nhàng để thúc đẩy da hấp thụ.
Massage gently when applying lotion to help the skin absorb it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây