ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
存档
Cúndàng
Lưu trữ
Hán việt: tồn đảng
—

Gợi nhớ

Từ "存档" (Cúndàng) mang nghĩa "Lưu trữ", kết hợp bởi 存 (cún - tồn): "Lưu trữ" + 档 (dàng - đảng): "hồ sơ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存). • Chữ 档: Những ngăn tủ gỗ (木) được sắp xếp tương xứng thỏa đáng (当) để lưu trữ từng tập hồ sơ, tài liệu (档).

Thành phần cấu tạo

存档
Cúndàng
Lưu trữ
存
cún • tồn
Lưu trữ
𠂇
Bộ Hữu cổ
Bàn tay che chở
子
Bộ Tử
Đứa con nhỏ
档
dàng • đảng
hồ sơ
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
当
Đương
Đương / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Lưu trữ
Ví dụ (2)
suǒyǒu所有de的hétong合同qiānshǔ签署wánbì完毕hòu后,dōu都xūyào需要sòngqù送去dàng'àn档案shì室cúndàng存档。
Tất cả hợp đồng sau khi ký kết xong đều cần được gửi đến phòng lưu trữ để lưu trữ.
After all contracts are signed, they need to be sent to the archives room for filing.
cáiwù财务píngzhèng凭证bìxū必须àn按niánfèn年份zhěnglǐ整理hǎo好bìng并jìnxíng进行cúndàng存档。
Chứng từ tài chính phải được sắp xếp theo năm và tiến hành lưu trữ.
Financial vouchers must be sorted by year and archived.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây