存档
—
Gợi nhớ
Từ "存档" (Cúndàng) mang nghĩa "Lưu trữ", kết hợp bởi 存 (cún - tồn): "Lưu trữ" + 档 (dàng - đảng): "hồ sơ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存). • Chữ 档: Những ngăn tủ gỗ (木) được sắp xếp tương xứng thỏa đáng (当) để lưu trữ từng tập hồ sơ, tài liệu (档).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 存档
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Lưu trữ
Ví dụ (2)
所有的合同签署完毕后,都需要送去档案室存档。
Tất cả hợp đồng sau khi ký kết xong đều cần được gửi đến phòng lưu trữ để lưu trữ.
After all contracts are signed, they need to be sent to the archives room for filing.
财务凭证必须按年份整理好并进行存档。
Chứng từ tài chính phải được sắp xếp theo năm và tiến hành lưu trữ.
Financial vouchers must be sorted by year and archived.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây