综合保险
—
Gợi nhớ
Từ "综合保险" (zōnghé bǎoxiǎn) mang nghĩa "Bảo hiểm tổng hợp", kết hợp bởi 综 (zōng - tổng): "tổng hợp" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 综: Gom hết các mối tơ (纟) cùng một cội nguồn (宗) đan kết lại với nhau để đúc kết và tổng hợp toàn diện (综). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险).
Thành phần cấu tạo
综合保险
Bảo hiểm tổng hợp
综
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
宗
Chữ Tôn
tông phả, họ / âm đọc (bên phải)
合
亼
Tập (biến thể)
Gom lại (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
保
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
呆
Ngốc (biến thể)
Bao bọc (bên phải)
险
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm tổng hợp
Ví dụ (3)
业务员正在说明综合保险。
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích bảo hiểm tổng hợp.
The agent is explaining comprehensive insurance.
综合保险会影响保险责任。
Bảo hiểm tổng hợp sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
Comprehensive insurance affects insurance liability.
报告里单独列出了综合保险。
Báo cáo đã liệt kê riêng bảo hiểm tổng hợp.
Comprehensive insurance is listed separately in the report.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây