操作员
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "操作员" (cāozuò yuán) mang nghĩa "Nhân viên vận hành", kết hợp bởi 操 (cāo - thao): "Vận hành" + 作 (zuò - tác): "làm" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 操: Đôi bàn tay (扌) nhịp nhàng điều khiển từng động tác hòa cùng tiếng chim hót trên cành (喿) trong bài tập thể dục và vận hành, luyện tập (操). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 操作员
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên vận hành
Ví dụ (5)
操作员正在监控设备的运行状态。
Nhân viên vận hành đang giám sát trạng thái hoạt động của thiết bị.
The operator is monitoring the operating status of the equipment.
新来的操作员需要接受一周的培训。
Nhân viên vận hành mới cần được đào tạo trong một tuần.
The new operator needs to undergo a week of training.
操作员必须严格按照操作规程执行任务。
Nhân viên vận hành phải thực hiện nhiệm vụ nghiêm ngặt theo quy trình vận hành.
Operators must carry out their tasks in strict accordance with operating procedures.
这位操作员经验丰富,能快速处理突发故障。
Nhân viên vận hành này có nhiều kinh nghiệm và có thể xử lý nhanh các sự cố đột xuất.
This operator is highly experienced and can quickly handle unexpected malfunctions.
工厂要求所有操作员佩戴安全帽和防护眼镜。
Nhà máy yêu cầu tất cả nhân viên vận hành phải đội mũ bảo hộ và đeo kính bảo hộ.
The factory requires all operators to wear safety helmets and protective goggles.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây