违约
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "违约" (wéi/yuē) mang nghĩa "vi phạm hợp đồng, phá vỡ thỏa thuận", kết hợp bởi 违 (wéi - vi): "Vi phạm" + 约 (yuē - ước): "hẹn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 违: Bước chân đi trên đường (辶) nhưng lại quay lưng làm trái với quy tắc chung (韦) chính là hành vi làm trái, vi phạm (违). • Chữ 约: Dùng sợi tơ (纟) thắt nút ghi nhớ lời hẹn (勺), ràng buộc lời hứa gặp nhau là hẹn 约, mời.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 违约
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'wéi / yuē')
Nghĩa:vi phạm hợp đồng, phá vỡ thỏa thuận
Ví dụ (5)
如果你单方面解除合同,就算违约。
Nếu bạn đơn phương chấm dứt hợp đồng thì coi như vi phạm hợp đồng.
If you terminate the contract unilaterally, that counts as a breach of contract.
违约方必须支付违约金。
Bên vi phạm hợp đồng phải trả tiền phạt vi phạm.
The breaching party must pay liquidated damages.
他是个讲信用的人,从来不违约。
Anh ấy là một người giữ chữ tín, chưa bao giờ phá vỡ thỏa thuận.
He is a man of his word and never breaks a contract.
这种行为已经构成了严重违约。
Hành vi này đã cấu thành sự vi phạm hợp đồng nghiêm trọng.
This behavior already constitutes a serious breach of contract.
由于资金链断裂,这家公司债务违约了。
Do đứt gãy chuỗi vốn, công ty này đã vi phạm thỏa thuận trả nợ.
Due to a broken capital chain, this company defaulted on its debt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây