屮
フ丨丨
3
HSK 2
—
Gợi nhớ
Chồi cỏ nhỏ vừa tách vỏ hạt vươn hai nhánh lá đầu tiên lên khỏi mặt đất ẩm, tượng trưng cho mầm non mới nhú (屮).
Thành phần cấu tạo
屮
Mầm non
屮
Bộ Triệt
Hình cây mầm vừa nhú lên khỏi đất
Hình ảnh:

Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:mầm cây, chồi non; bộ triệt.
Ví dụ (5)
春雨过后,地里长出了绿色的屮。
Sau cơn mưa xuân, những mầm non xanh tươi đã mọc lên từ mặt đất.
After the spring rain, green shoots of grass sprouted from the field.
这本古书上画着一株细嫩的屮。
Cuốn sách cổ này có vẽ một mầm non mềm mại.
This ancient book depicts a tender blade of grass.
屮代表着春天的新生与希望。
Mầm non tượng trưng cho sự tái sinh và hy vọng của mùa xuân.
屮 represents the new life and hope of spring.
仔细看,那颗种子已经发育成屮了。
Nhìn kỹ xem, hạt giống đó đã phát triển thành mầm non rồi.
Look closely—that seed has already developed into a sprout.
阳光照耀着破土而出的屮。
Ánh nắng chiếu rọi những mầm non vừa nhô lên khỏi mặt đất.
The sunlight shines on the sprout breaking through the soil.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây