经费
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "经费" (jīngfèi) mang nghĩa "kinh phí", kết hợp bởi 经 (jīng - kinh): "kinh điển" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 经费
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kinh phí, tiền quỹ, ngân sách (hoạt động), chi phí.
Ví dụ (5)
由于经费不足,这个项目被迫暂停。
Do thiếu kinh phí, dự án này buộc phải tạm dừng.
Due to insufficient funding, the project was forced to be suspended.
我们正在向政府申请科研经费。
Chúng tôi đang xin chính phủ cấp kinh phí nghiên cứu khoa học.
We are applying to the government for research funding.
这次活动的经费由大家共同分摊。
Kinh phí của hoạt động lần này do mọi người cùng nhau chia sẻ.
The expenses for this event are shared by everyone.
我们要合理使用每一笔经费,杜绝浪费。
Chúng ta phải sử dụng hợp lý từng khoản kinh phí, ngăn chặn lãng phí.
We must use every bit of funding wisely and put an end to waste.
学校拨了一笔专项经费用于购买图书。
Nhà trường đã cấp một khoản kinh phí chuyên dụng để mua sách.
The school allocated a special fund for the purchase of books.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây