不堪
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "不堪" (bùkān) mang nghĩa "không chịu nổi", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 堪 (kān - kham): "có thể chịu được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 堪: Nền đất (土) đã được đầm nén cực kỳ kỹ lưỡng (甚) nên hoàn toàn đủ sức nâng đỡ và có thể chịu được sức nặng lớn (堪).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 不堪
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
động từ / phó từ / tính từ
Nghĩa:không chịu nổi, không kham nổi; cực kỳ, hết sức (sau tính từ); tồi tệ, thảm hại.
Ví dụ (5)
往事不堪回首。
Chuyện cũ đau lòng đến mức không dám nhìn lại.
The past is too painful to look back on.
连日加班,他已经疲惫不堪。
Tăng ca nhiều ngày liền, anh ấy đã mệt mỏi rã rời (mệt không chịu nổi).
After working overtime for days on end, he was utterly exhausted.
那里的卫生条件破旧不堪。
Điều kiện vệ sinh ở đó tồi tàn hết sức.
The sanitary conditions there were terribly run-down.
他受到了不堪的侮辱。
Anh ấy đã phải chịu sự sỉ nhục không thể chịu đựng nổi.
He suffered unbearable humiliation.
这种后果是不堪设想的。
Hậu quả này là không dám tưởng tượng nổi (vô cùng nghiêm trọng).
The consequences would be too dreadful to contemplate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây