糟蹋
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "糟蹋" (zāotà) mang nghĩa "phung phí, hủy hoại", kết hợp bởi 糟 (zāo - tao): "tệ hại" + 蹋 (tà - tháp): "giẫm đạp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 糟: Hạt gạo (米) ngâm ủ quá lâu trong thùng gỗ (曹) bị mốc hỏng và bốc mùi chua nồng, rơi vào tình trạng tệ hại, thối rữa (糟). • Chữ 蹋: Dùng bàn chân (足) giẫm đạp thẳng lên chiếc lông vũ (羽) đang phơi dưới ánh mặt trời (日) làm hư hỏng đồ vật gọi là giẫm đạp, hủy hoại (蹋).
Thành phần cấu tạo
糟蹋
phung phí, hủy hoại
糟
米
Bộ Mễ
Gạo (bên trái)
曹
Tào
Tào / âm đọc (bên phải)
蹋
足
Bộ Túc
Bàn chân, bước giẫm
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ánh sáng ban ngày
羽
Bộ Vũ
Lông vũ, đôi cánh
Hình ảnh:

Phân tích từ 糟蹋
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lãng phí, hủy hoại, làm hỏng, chà đạp, làm nhục, giày xéo.
Ví dụ (5)
请爱惜粮食,不要糟蹋食物。
Xin hãy quý trọng lương thực, đừng lãng phí thức ăn.
Please cherish food and don't waste it.
这么好的纸只写了几个字就扔了,真是糟蹋。
Giấy tốt thế này mà chỉ viết vài chữ đã vứt đi, thật là lãng phí.
Such good paper was thrown away after only a few words were written on it—what a waste.
别再喝酒糟蹋自己的身体了。
Đừng uống rượu hủy hoại cơ thể mình nữa.
Stop drinking and ruining your health.
野猪下山糟蹋了不少庄稼。
Lợn rừng xuống núi đã phá hoại (giày xéo) không ít hoa màu.
Wild boars came down from the hills and ruined quite a lot of crops.
他不应该这样糟蹋大家对他的信任。
Anh ấy không nên chà đạp lên niềm tin của mọi người dành cho anh ấy như vậy.
He shouldn't squander everyone's trust in him like this.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây