权益
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "权益" (quányì) mang nghĩa "quyền lợi", kết hợp bởi 权 (quán - quyền): "quyền lực" + 益 (yì - ích): "Lợi ích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 权: Bàn tay (又) nắm giữ cây gậy gỗ (木) chỉ huy muôn người tượng trưng cho uy thế và quyền hành, quyền lực (权). • Chữ 益: Dòng nước mát (水) dâng đầy tràn trên chiếc bát đựng (皿) tượng trưng cho của cải dồi dào, mang lại nhiều lợi ích, thêm vào (益).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 权益
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quyền và lợi ích, quyền lợi (hợp pháp), lợi ích.
Ví dụ (5)
我们要坚决维护消费者的合法权益。
Chúng ta phải kiên quyết bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người tiêu dùng.
We must firmly safeguard the lawful rights and interests of consumers.
这损害了广大股东的权益。
Điều này làm tổn hại đến quyền lợi của đông đảo cổ đông.
This has harmed the rights and interests of the broad body of shareholders.
妇女儿童的权益应当受到特殊的保护。
Quyền và lợi ích của phụ nữ và trẻ em cần nhận được sự bảo vệ đặc biệt.
The rights and interests of women and children should receive special protection.
工会是为了争取工人权益而成立的。
Công đoàn được thành lập để đấu tranh cho quyền lợi của công nhân.
Trade unions were established to fight for workers' rights and interests.
侵犯他人权益的行为必须受到法律制裁。
Hành vi xâm phạm quyền và lợi ích của người khác phải bị pháp luật trừng trị.
Acts that infringe upon the rights and interests of others must be punished by law.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây