牺牲
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "牺牲" (xīshēng) mang nghĩa "Hy sinh", kết hợp bởi 牺 (xī - hy): "vật hiến tế" + 牲 (shēng - sinh): "gia súc dùng để tế lễ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 牺: Con trâu bò (牛) được tắm rửa sạch sẽ hướng về phía tây (西) làm lễ vật dâng cúng thần linh, biểu thị sự hiến dâng, hi sinh (牺). • Chữ 牲: Những con trâu bò (牜) được nuôi dưỡng khỏe mạnh từ lúc mới sinh (生) để phục vụ việc nhà nông hoặc dâng cúng thần linh là gia súc, hi sinh (牲).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hy sinh (tính mạng), bỏ qua, từ bỏ (quyền lợi), hiến dâng.
Ví dụ (5)
为了保卫国家,许多战士光荣牺牲了。
Để bảo vệ tổ quốc, rất nhiều chiến sĩ đã hy sinh quang vinh.
Many soldiers made the ultimate sacrifice in defense of the country.
父母为了孩子,牺牲了自己的业余时间。
Cha mẹ vì con cái mà đã hy sinh thời gian rảnh rỗi của bản thân.
Parents sacrifice their own free time for their children.
我们不能为了发展经济而牺牲环境。
Chúng ta không thể vì phát triển kinh tế mà hy sinh môi trường.
We cannot sacrifice the environment for economic development.
他不怕流血,不怕牺牲。
Anh ấy không sợ đổ máu, không sợ hy sinh.
He fears neither bloodshed nor sacrifice.
这是一种必要的牺牲。
Đây là một sự hy sinh cần thiết.
This is a necessary sacrifice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây