路上
家
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "路上" (lùshang) mang nghĩa "trên đường", kết hợp bởi 路 (lù - lộ): "đường" + 上 (shàng - thượng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 路: Đôi bàn chân (足) của mỗi người (各) ngày ngày qua lại đều đặn trên mặt đất sẽ dần mở ra lối mòn và con đường lớn (路). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 路上
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:trên đường
Ví dụ (3)
路上车很多,可能会迟到。
Trên đường rất nhiều xe, có thể sẽ đến muộn.
There is heavy traffic on the road, so I might be late.
我在路上遇到了老朋友。
Tôi gặp bạn cũ trên đường.
I ran into an old friend on the way.
回家的路上开始下雨了。
Trên đường về nhà trời bắt đầu mưa.
It started raining on the way home.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây