殿宇
—
Gợi nhớ
Từ "殿宇" (diàn yǔ) mang nghĩa "điện vũ, các tòa cung điện/đền chùa nguy nga", kết hợp bởi 殿 (diàn - điện): "cung điện" + 宇 (yǔ - vũ): "Vũ trụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 殿: Dưới mái tòa nhà lớn (尸), mọi người cùng nhau (共) đứng nghiêm trang cầm binh khí (殳) canh gác nơi triều hội nguy nga là cung điện (殿). • Chữ 宇: Mái nhà (宀) bao trùm nơi ở (于), không gian bao la chứa đựng vạn vật, vũ trụ (宇).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 殿宇
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:điện vũ, các tòa cung điện/đền chùa nguy nga
Ví dụ (3)
山上建有宏伟壮观的殿宇。
Trên núi có xây dựng các tòa cung điện nguy nga tráng lệ.
Magnificent halls and palaces were built on the mountain.
阳光照射在古老的殿宇屋顶上。
Ánh nắng chiếu rọi trên mái nhà điện vũ cổ kính.
Sunlight shone on the roof of ancient temple halls.
殿宇内部雕梁画栋,非常精致。
Bên trong điện vũ xà chạm cột vẽ, vô cùng tinh xảo.
Inside the palace halls, carved beams and painted rafters were very exquisite.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây