热水壶
—
Gợi nhớ
Từ "热水壶" (rè shuǐ hú) mang nghĩa "bình đun nước nóng", kết hợp bởi 热 (rè - nhiệt): "nóng" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 壶 (hú - hồ): "Ấm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 壶: Chiếc nắp hình mũ kẻ sĩ (士) đậy kín miệng (冖) phần thân bình (业) dùng để đựng rượu hay pha trà là cái ấm, cái bình (壶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 热水壶
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bình đun nước nóng
Ví dụ (3)
用热水壶烧开一壶水。
Dùng ấm đun nước đun sôi một ấm nước.
Boil a pot of water with electric kettle.
房间里配备了新的热水壶。
Trong phòng được trang bị chiếc bình đun nước nóng mới.
Room is equipped with a new electric kettle.
记得定期清洗热水壶里的水垢。
Nhớ định kỳ rửa sạch cặn nước trong bình đun nước nóng.
Remember to clean limescale inside electric kettle regularly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây