信息官
—
Gợi nhớ
Từ "信息官" (xìn xī guān) nghĩa là "Giám đốc thông tin", ghép bởi: 信 (xìn): thư + 息 (xī): hơi thở + 官 (guān): Quan chức.
Thành phần cấu tạo
信息官
Giám đốc thông tin
亻
言
自
心
宀
㠯
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Giám đốc thông tin
Ví dụ (3)
首席信息官负责管理公司所有的网络和数据系统。
Giám đốc thông tin phụ trách quản lý tất cả mạng lưới và hệ thống dữ liệu của công ty.
The Chief Information Officer is responsible for managing all the company's network and data systems.
政府部门新任命了一位信息官,专门处理对外的媒体发布工作。
Cơ quan chính phủ mới bổ nhiệm một cán bộ thông tin, chuyên xử lý công việc phát ngôn truyền thông đối ngoại.
The government department newly appointed an information officer specifically to handle external media releases.
公司的信息官提出了一套全面升级网络安全的方案。
Giám đốc thông tin của công ty đã đề xuất một phương án nâng cấp an ninh mạng toàn diện.
The company's information officer proposed a comprehensive plan to upgrade cybersecurity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây