显年轻
—
Gợi nhớ
Từ "显年轻" (xiǎn niánqīng) nghĩa là "Trông trẻ trung, có vẻ trẻ hơn tuổi", ghép bởi: 显 (xiǎn): rõ ràng + 年 (nián): năm + 轻 (qīng): nhẹ.
Thành phần cấu tạo
显年轻
Trông trẻ trung, có vẻ trẻ hơn tuổi
日
业
年
车
圣
Phân tích từ 显年轻
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Trông trẻ trung, có vẻ trẻ hơn tuổi
Ví dụ (3)
她换了这个发型后特别显年轻。
Cô ấy sau khi đổi kiểu tóc này trông đặc biệt trẻ trung.
She looks specially young after changing to this hairstyle.
穿浅色系的衣服更显年轻。
Mặc quần áo tông màu sáng càng trông trẻ trung hơn.
Wearing light-colored clothes makes one look younger.
妈妈保持运动,显得很年轻。
Mẹ duy trì tập thể thao, trông vô cùng trẻ trung.
Mom keeps exercising and looks very youthful.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây