五十四
—
Gợi nhớ
Từ "五十四" (wǔ shí sì) nghĩa là "năm mươi tư", ghép bởi: 五 (wǔ): số năm + 十 (shí): số mười + 四 (sì): số bốn.
Thành phần cấu tạo
五十四
năm mươi tư
二
𠃌
十
囗
儿
Phân tích từ 五十四
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:năm mươi tư
Ví dụ (3)
扑克牌一共有五十四张。
Bộ bài tây tổng cộng có 54 lá.
A deck of playing cards has fifty-four cards in total.
他今年刚好五十四岁。
Năm nay anh ấy vừa tròn 54 tuổi.
He is exactly fifty-four years old this year.
房间编号是五十四号。
Số phòng là số 54.
The room number is fifty-four.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây