汽车站
—
Gợi nhớ
Từ "汽车站" (qì chē zhàn) nghĩa là "Bến xe khách, trạm xe buýt", ghép bởi: 汽 (qì): hơi nước + 车 (chē): xe + 站 (zhàn): trạm.
Thành phần cấu tạo
汽车站
Bến xe khách, trạm xe buýt
氵
气
车
立
占
Phân tích từ 汽车站
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bến xe khách, trạm xe buýt
Ví dụ (3)
我在汽车站等朋友。
Tôi đang chờ bạn ở bến xe.
I am waiting for a friend at the bus station.
从这里走到汽车站要十分钟。
Từ đây đi bộ đến bến xe mất mười phút.
It takes ten minutes to walk from here to the bus station.
汽车站里人很多,要注意安全。
Trong bến xe rất đông người, cần chú ý an toàn.
There are many people in the bus station, stay safe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây