财务官
—
Gợi nhớ
Từ "财务官" (cái wù guān) mang nghĩa "Giám đốc tài chính (CFO)", kết hợp bởi 财 (cái - tài): "Tài sản" + 务 (wù - vụ): "công việc" + 官 (guān - quan): "Quan chức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 财: Những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) được làm ra bằng chính tài năng (才) và trí tuệ của con người tạo thành của cải, tài sản (财). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务). • Chữ 官: Dưới mái nhà công đường (宀), người đứng đầu điều hành nhiều cấp bậc thuộc hạ (㠯) chính là vị quan chức, viên chức (官).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 财务官
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Giám đốc tài chính (CFO)
Ví dụ (3)
首席财务官作了年度财务报告。
Giám đốc tài chính đã đọc báo cáo tài chính hàng năm.
Chief Financial Officer made annual financial report.
他在公司担任财务官。
Anh ấy đảm nhiệm giám đốc tài chính ở công ty.
He serves as Financial Officer at the company.
财务官严格把控资金风险。
Giám đốc tài chính kiểm soát nghiêm ngặt rủi ro nguồn vốn.
Financial Officer strictly controls capital risk.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây