拳击手
—
Gợi nhớ
Từ "拳击手" (quán jī shǒu) nghĩa là "Vận động viên quyền anh", ghép bởi: 拳 (quán): quyền + 击 (jī): Đánh + 手 (shǒu): tay.
Thành phần cấu tạo
拳击手
Vận động viên quyền anh
龹
手
二
山
Phân tích từ 拳击手
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Vận động viên quyền anh
Ví dụ (3)
拳击手在台上顽强拼搏。
Vận động viên quyền anh ngoan cường chiến đấu trên đài.
The boxer fought tenaciously on stage.
他是一名职业拳击手。
Anh ấy là một vận động viên quyền anh chuyên nghiệp.
He is a professional boxer.
拳击手每天进行高强度训练。
Vận động viên quyền anh mỗi ngày tiến hành luyện tập cường độ cao.
Boxers undergo high-intensity training daily.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây