Gợi nhớ
Từ "起重机械" (qǐ zhòng jī xiè) mang nghĩa "Máy móc cẩu cất / Cần cẩu", kết hợp bởi 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng" + 机 (jī - cơ): "máy móc" + 械 (xiè - giới): "Máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 械: Những khúc gỗ (木) được người thợ lắp ghép cẩn trọng (戒) theo đúng quy chuẩn sẽ tạo nên các loại máy móc và công cụ lao động (械).