高低温
—
Gợi nhớ
Từ "高低温" (gāo dī wēn) mang nghĩa "Nhiệt độ cao và thấp, môi trường nóng lạnh", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 低 (dī - đê): "Thấp" + 温 (wēn - ôn): "Ấm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 低: Con người (亻) biết cúi mình xuống sát gốc nền (氐) thể hiện tư thế khiêm nhường hoặc vị trí thấp (低). • Chữ 温: Đổ dòng nước ấm (氵) vào bát sứ đem dâng cho người bị giam cầm bằng tấm lòng nhân hậu (昷), gợi lên sự ấm áp và ôn hòa (温).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 高低温
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nhiệt độ cao và thấp, môi trường nóng lạnh
Ví dụ (3)
材料需要经过严格的高低温测试。
Vật liệu cần trải qua kiểm tra nhiệt độ cao thấp nghiêm ngặt.
Material needs to undergo strict high and low temperature tests.
适应剧烈的黑夜高低温变化。
Thích ứng sự thay đổi nhiệt độ cao thấp đêm dốc kịch liệt.
Adapt to severe day-night high and low temperature changes.
模拟高低温环境下的设备运行。
Mô phỏng vận hành thiết bị dưới môi trường nhiệt độ cao thấp.
Simulate equipment operation under high and low temps.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây