辣椒油
—
Gợi nhớ
Từ "辣椒油" (là jiāo yóu) mang nghĩa "Dầu ớt, sa tế ớt", kết hợp bởi 辣 (là - lạt): "Cay" + 椒 (jiāo - tiêu): "hạt tiêu" + 油 (yóu - du): "Dầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辣: Bó (束) ớt chín mang vị cay nồng (辛) xộc thẳng lên đầu lưỡi tạo nên cảm giác tê nóng, cay (辣). • Chữ 椒: Loài cây gỗ leo (木) được người chú (叔) trồng ngoài vườn cho ra những chùm hạt cay nồng chính là cây hồ tiêu, hạt tiêu (椒). • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 辣椒油
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Dầu ớt, sa tế ớt
Ví dụ (3)
吃凉面时加一勺红亮香辣的辣椒油。
Lúc ăn mì trộn thêm 1 thìa dầu ớt đỏ thắm thơm cay.
Add a spoonful of red and spicy chili oil when eating cold noodles.
自制的辣椒油特别香。
Dầu ớt tự làm đặc biệt thơm.
Homemade chili oil is especially fragrant.
桌上放着蒜泥和辣椒油调料。
Trên bàn đặt gia vị tỏi nhuyễn và dầu ớt.
Minced garlic and chili oil condiments are on the table.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây