抠
一丨一一ノ丶フ
7
—
Gợi nhớ
Đưa ngón tay (扌) luồn sâu vào góc khuất nhỏ hẹp (区) để bóc tách, cạy móc từng chút một (抠).
Thành phần cấu tạo
抠
Bóc, cạy, đào móc chi tiết
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
区
Khu
Khu / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Bóc, cạy, đào móc chi tiết
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây